Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

PEGASUS TERA V. 2317W/E

PEGASUS TERA V. 2317W/E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   22/08/2023
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   22/08/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 16h00   -   22/08/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   23/08/2023
HAIAN LINK V. 054N/055E

HAIAN LINK V. 054N/055E

Thời gian tàu đến P/S: 14h00   -   21/08/2023
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   21/08/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 20h00   -   21/08/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   22/08/2023
HAIAN PARK  V. 359N/360S

HAIAN PARK V. 359N/360S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   20/08/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   20/08/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   20/08/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   23/08/2023
HAIAN WEST V. 015N/016S

HAIAN WEST V. 015N/016S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   20/08/2023
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   20/08/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   20/08/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   21/08/2023
HAIAN CITY  V. 025N/026S

HAIAN CITY V. 025N/026S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   19/08/2023
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   19/08/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   19/08/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   20/08/2023
HAIAN BELL  V. 235N/236S

HAIAN BELL V. 235N/236S

Thời gian tàu đến P/S: 12h00   -   17/08/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   17/08/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   17/08/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   18/08/2023
HAIAN ROSE V. 014N/015W

HAIAN ROSE V. 014N/015W

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   16/08/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   16/08/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   16/08/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   17/08/2023

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15