Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 44 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 44 - 2020

Ngày: 27-10-2020 | Lượt xem: 1505

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 44 - 2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 056W/057S

HAIAN MIND V. 056W/057S

Ngày: 26-10-2020 | Lượt xem: 998

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   27/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   27/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h50   -   27/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   28/10/2020

Xem thêm
HAIAN SONG  V. 202N/203E

HAIAN SONG V. 202N/203E

Ngày: 24-10-2020 | Lượt xem: 1031

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   24/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   25/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   25/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   26/10/2020

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 223W/224S

HAIAN TIME V. 223W/224S

Ngày: 24-10-2020 | Lượt xem: 852

Thời gian tàu đến P/S: 23h30   -   24/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   24/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   24/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   25/10/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 232N/233S

HAIAN PARK V. 232N/233S

Ngày: 23-10-2020 | Lượt xem: 850

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   23/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   24/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   24/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   24/10/2020

Xem thêm
SM TOKYO  V.  2021W/E

SM TOKYO V. 2021W/E

Ngày: 22-10-2020 | Lượt xem: 981

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   23/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   23/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h50   -   23/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   24/10/2020

Xem thêm
HAIAN VIEW V. 010N/011S

HAIAN VIEW V. 010N/011S

Ngày: 21-10-2020 | Lượt xem: 937

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   22/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   22/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   22/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   23/10/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15