Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 41 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 41 - 2020

Ngày: 06-10-2020 | Lượt xem: 1323

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 41 - 2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 053N/054S

HAIAN MIND V. 053N/054S

Ngày: 05-10-2020 | Lượt xem: 838

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   06/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   06/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   06/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   07/10/2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 053N/054S

HAIAN MIND V. 053N/054S

Ngày: 05-10-2020 | Lượt xem: 974

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   06/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   06/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   06/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   07/10/2020

Xem thêm
HAIAN LINK V. 005N/006S

HAIAN LINK V. 005N/006S

Ngày: 03-10-2020 | Lượt xem: 1069

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   04/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   04/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   04/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   05/10/2020

Xem thêm
HAIAN BELL  V. 137N/138E

HAIAN BELL V. 137N/138E

Ngày: 02-10-2020 | Lượt xem: 830

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   02/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   03/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   03/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   05/10/2020

Xem thêm
PEGASUS PETA V. 0116W/E

PEGASUS PETA V. 0116W/E

Ngày: 01-10-2020 | Lượt xem: 845

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   02/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   02/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   02/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   03/10/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 230W/231E

HAIAN PARK V. 230W/231E

Ngày: 01-10-2020 | Lượt xem: 798

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   01/10/2020 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   02/10/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h50   -   02/10/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   02/10/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15