Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN BELL  V. 136N/137S

HAIAN BELL V. 136N/137S

Ngày: 24-09-2020 | Lượt xem: 835

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   25/09/2020 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   25/09/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   25/09/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   26/09/2020

Xem thêm
HAIAN VIEW V. 008N/009E

HAIAN VIEW V. 008N/009E

Ngày: 23-09-2020 | Lượt xem: 987

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   23/09/2020 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   23/09/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h00   -   23/09/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   24/09/2020

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 39 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 39 - 2020

Ngày: 22-09-2020 | Lượt xem: 1344

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 39 - 2020

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 219N/220S

HAIAN TIME V. 219N/220S

Ngày: 21-09-2020 | Lượt xem: 1016

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   21/09/2020 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   22/09/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   22/09/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   23/09/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 228N/229E

HAIAN PARK V. 228N/229E

Ngày: 20-09-2020 | Lượt xem: 835

Thời gian tàu đến P/S: 02h00   -   20/09/2020 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   21/09/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   21/09/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   21/09/2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 051N/052S

HAIAN MIND V. 051N/052S

Ngày: 19-09-2020 | Lượt xem: 861

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   19/09/2020 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   19/09/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   19/09/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 23h30   -    20/09/2020

Xem thêm
HAIAN VIEW V. 007N/008E

HAIAN VIEW V. 007N/008E

Ngày: 18-09-2020 | Lượt xem: 1020

Thời gian tàu đến P/S: 18h30   -   18/09/2020 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   19/09/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h50   -   19/09/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   19/09/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15