Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN VIEW V. 005N/006S

HAIAN VIEW V. 005N/006S

Ngày: 03-09-2020 | Lượt xem: 909

Thời gian tàu đến P/S: 13h30   -   04/09/2020 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   04/09/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   04/09/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   06/09/2020

Xem thêm
HAIAN LINK V. 002N/003S

HAIAN LINK V. 002N/003S

Ngày: 03-09-2020 | Lượt xem: 966

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   03/09/2020 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   03/09/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   03/09/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   04/09/2020

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 36 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 36 - 2020

Ngày: 01-09-2020 | Lượt xem: 1370

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 36 - 2020

Xem thêm
HAIAN SONG  V. 201N/202S

HAIAN SONG V. 201N/202S

Ngày: 31-08-2020 | Lượt xem: 1052

Thời gian tàu đến P/S: 06h00   -   01/09/2020 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   01/09/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h50   -   01/09/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   02/09/2020

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 216N/217S

HAIAN TIME V. 216N/217S

Ngày: 29-08-2020 | Lượt xem: 903

Thời gian tàu đến P/S: 22h30   -   29/08/2020 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   30/08/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h50   -   30/08/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   31/08/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 225W/226E

HAIAN PARK V. 225W/226E

Ngày: 29-08-2020 | Lượt xem: 1054

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   28/08/2020 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   29/08/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h50   -   29/08/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   30/08/2020

Xem thêm
SM TOKYO  V.  2017W/E

SM TOKYO V. 2017W/E

Ngày: 28-08-2020 | Lượt xem: 944

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   29/08/2020 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   29/08/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   29/08/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   29/08/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15