Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN

Quan hệ cổ đông

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 Thông báo 27-03-2019 Tài liệu đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 Tải về
2 Bộ hồ sơ ứng cử/ đề cử vào hội đồng quản trị nhiệm kì 2018 - 2023 Thông báo 26-03-2019 Bộ hồ sơ ứng cử/ đề cử vào hội đồng quản trị nhiệm kì 2018 - 2023 Tải về
3 Thông báo ứng cử/đề cử vào Hội đồng quản trị nhiệm kỳ 2018-2023 Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An Thông báo 26-03-2019 Thông báo ứng cử/đề cử vào Hội đồng quản trị nhiệm kỳ 2018-2023 Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An Tải về
4 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 25/03/2019 Nghị quyết - Biên bản 25-03-2019 Nghị quyết HĐQT ngày 25/03/2019 Tải về
5 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 19/03/2019 Nghị quyết - Biên bản 19-03-2019 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 19/03/2019 Tải về
6 Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2018 đã được kiểm toán Báo cáo tài chính 13-03-2019 Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2018 đã được kiểm toán Tải về
7 Báo cáo tài chính năm 2018 đã được kiểm toán Báo cáo tài chính 13-03-2019 Báo cáo tài chính năm 2018 đã được kiểm toán Tải về
8 Thông báo giao dịch cổ phiếu của cổ đông có liên quan - Công ty CP Transimex Thông báo 18-02-2019 Công ty CP Transimex (TMS) đăng ký thực hiện giao dịch 3.242.475 cổ phiếu, chiếm 6,73% cổ phiếu HAH.
Số lượng còn lại sau khi giao dịch là: 0 cổ phiếu.
Thời gian thực hiện giao dịch từ ngày 19/02/2019 đến ngày 20/03/2019.
Tải về
9 Báo cáo kết quả giao dịch Cổ phiếu của cổ đông có liên quan - Công ty CP Transimex Thông báo 18-02-2019 Báo cáo kết quả giao dịch Cổ phiếu của cổ đông có liên quan - Công ty CP Transimex Tải về
10 Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyên tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2019 Thông báo 18-02-2019 Ngày 11/03/2019 là ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019. Tải về

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  23 - Oct 16 - Oct CHG
HRDI 1,365 1,422 -57
BDI 1,415 1,477 -62
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 333 350 -17

 

EXCHANGE RATES
  23 - Oct 16 - Oct CHG
$-VND 23,270 23,270 000
$-EURO 0.845 0.853 -0.008
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  23 - Oct 16 - Oct CHG
RTM 380cst 257 251 6
 LSFO 0.50% 306 312 -6
MGO 331 335 -4

SGP

380cst 281 279 2
 LSFO 0.50% 331 345 -14
MGO 339 348 -9