Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Quan hệ cổ đông

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Báo cáo thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN PROSPERITY Thông báo 21-01-2021 Báo cáo thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN PROSPERITY Tải về
2 Báo cáo thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN PROSPERITY Thông báo 21-01-2021 Báo cáo thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN PROSPERITY Tải về
3 Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2020 Thông báo 06-01-2021 Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2020 Tải về
4 Báo cáo giao dịch cổ phiếu của người nội bộ - Bà Trần Thị Thơm - Kiểm soát viên Thông báo 06-01-2021 Báo cáo giao dịch cổ phiếu của người nội bộ - Bà Trần Thị Thơm - Kiểm soát viên Tải về
5 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 30/12/2020 Nghị quyết - Biên bản 31-12-2020 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 30/12/2020 Tải về
6 Thông báo giao dịch cổ phiếu của tổ chức có liên quan - CTCP Đại lý Cánh đồng xanh Thông báo 21-12-2020 Thông báo giao dịch cổ phiếu của tổ chức có liên quan - CTCP Đại lý Cánh đồng xanh Tải về
7 Thông báo giao dịch cổ phiếu của cổ đông nội bộ - bà Trần Thị Thơm - Kiểm soát viên Thông báo 21-12-2020 Thông báo giao dịch cổ phiếu của cổ đông nội bộ - bà Trần Thị Thơm - Kiểm soát viên Tải về
8 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 03/12/2020 Nghị quyết - Biên bản 04-12-2020 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 03/12/2020 Tải về
9 Báo cáo tài chính hợp nhất Qúy 3 năm 2020 Báo cáo tài chính 28-10-2020 Báo cáo tài chính hợp nhất Qúy 3 năm 2020 Tải về
10 Báo cáo tài chính Qúy 3 năm 2020 Báo cáo tài chính 28-10-2020 Báo cáo tài chính Qúy 3 năm 2020 Tải về

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
 

26- Nov

19- Nov CHG
HRDI 2,733 2,544

189

BDI 2,767 2,552 215
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 628 599 29

 

EXCHANGE RATES
  26- Nov 19- Nov CHG
$-VND 22,755 22,755 0.000
$-EURO 0.871 0.885 0.014
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  26- Nov 19- Nov CHG
RTM 380cst 440 428 12
 LSFO 0.50% 571 551 20
MGO 657 641 16

SGP

380cst 463 464 1
 LSFO 0.50% 634 616 18
MGO 689 682 7