Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Quan hệ cổ đông

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 24/3/2021 Nghị quyết - Biên bản 25-03-2021 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 24/3/2021 Tải về
2 Báo cáo thường niên năm 2020 Báo cáo thường niên 13-03-2021 Báo cáo thường niên năm 2020 Tải về
3 Thông báo giao dịch cổ phiếu của tổ chức có liên quan - CTCP Đại lý Cánh đồng xanh Thông báo 07-03-2021 Thông báo giao dịch cổ phiếu của tổ chức có liên quan - CTCP Đại lý Cánh đồng xanh, Tải về
4 Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020 Báo cáo tài chính 26-02-2021 Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020 Tải về
5 Báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020 Báo cáo tài chính 26-02-2021 Báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020 Tải về
6 Báo cáo tài chính quý 4 năm 2020 Báo cáo tài chính 30-01-2021 Báo cáo tài chính quý 4 năm 2020 Tải về
7 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2020 Báo cáo tài chính 30-01-2021 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2020 Tải về
8 Báo cáo tình hình quản trị năm 2020 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An Báo cáo quản trị 30-01-2021 Báo cáo tình hình quản trị năm 2020 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An Tải về
9 Báo cáo thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN PROSPERITY Thông báo 29-01-2021 Báo cáo thay đổi sở hữu của cổ đông lớn - SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN PROSPERITY Tải về
10 Báo cáo giao dịch cổ phiếu của tổ chức có liên quan - CTCP Đại lý Cánh đồng xanh Thông báo 27-01-2021 Báo cáo giao dịch cổ phiếu của tổ chức có liên quan - CTCP Đại lý Cánh đồng xanh Tải về

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
 

26- Nov

19- Nov CHG
HRDI 2,733 2,544

189

BDI 2,767 2,552 215
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 628 599 29

 

EXCHANGE RATES
  26- Nov 19- Nov CHG
$-VND 22,755 22,755 0.000
$-EURO 0.871 0.885 0.014
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  26- Nov 19- Nov CHG
RTM 380cst 440 428 12
 LSFO 0.50% 571 551 20
MGO 657 641 16

SGP

380cst 463 464 1
 LSFO 0.50% 634 616 18
MGO 689 682 7