Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Thông báo của UBCKNN v/v nhận được đầy đủ Tài liệu báo cáo phát hành cổ phiếu để trả cổ tức Thông báo 21-07-2025 Thông báo của UBCKNN v/v nhận được đầy đủ Tài liệu báo cáo phát hành cổ phiếu để trả cổ tức Tải về
2 Báo cáo về ngày không còn là cổ đông lớn – CTCP Quản lý Quỹ Leadvisors Thông báo 09-07-2025 Báo cáo về ngày không còn là cổ đông lớn – CTCP Quản lý Quỹ Leadvisors Tải về
3 CBTT ký Hợp đồng cung cấp dịch vụ kiểm toán năm 2025 Thông báo 01-07-2025 CBTT ký Hợp đồng cung cấp dịch vụ kiểm toán năm 2025 Tải về
4 Thông báo thay đổi nhân sự Thông báo 27-06-2025 Thông báo thay đổi nhân sự Tải về
5 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 24/06/2025) Thông báo 24-06-2025 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 24/06/2025) Tải về
6 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 16/06/2025) Thông báo 16-06-2025 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 16/06/2025) Tải về
7 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 12/06/2025) Thông báo 12-06-2025 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (cập nhật đến ngày 12/06/2025) Tải về
8 Thông báo đề cử/ứng cử để bầu bổ sung thành viên Hội đồng quản trị nhiệm kỳ 2023-2028 Thông báo 12-06-2025 Thông báo đề cử/ứng cử để bầu bổ sung thành viên Hội đồng quản trị nhiệm kỳ 2023-2028 Tải về
9 Đơn xin từ nhiệm chức danh thành viên Hội đồng quản trị Thông báo 12-06-2025 Đơn xin từ nhiệm chức danh thành viên Hội đồng quản trị Tải về
10 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 Thông báo 05-06-2025 Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 Tải về

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  02 - Jan 19 - Dec CHG
$-VND 26,377 26,405 28
$-EURO 0.853 0.849 4
CNY-VND 3,821 3,797 24
SCFI 1,656 1,553 103

 

BUNKER PRICES
  02 - Jan 19 - Dec CHG
RTM 380cst 368 361 7
 LSFO 0.50% 410 405 5
MGO 627 624 3

SGP

380cst 350 358 8
 LSFO 0.50% 428 438 10
MGO 605 608 3