Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

SM TOKYO V. 1908W/E

SM TOKYO V. 1908W/E

Thời gian tàu đến P/S:              15h00   -   26/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:               17h30   -   26/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     17h50   -   26/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    06h00   -   27/04/2019

HAIAN TIME  V. 156N/157S

HAIAN TIME V. 156N/157S

Thời gian tàu đến P/S:              17h00   -   23/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:               19h30   -   23/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     20h00   -   23/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    20h00   -   24/04/2019

HAIAN PARK  V.161N/160E

HAIAN PARK V.161N/160E

Thời gian tàu đến P/S:              02h00   -   22/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:               15h30   -   22/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     15h50   -   22/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    22h00   -   22/04/2019

HAIAN BELL 073N/074S

HAIAN BELL 073N/074S

Thời gian tàu đến P/S:              15h00   -   20/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:               13h30   -   21/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     13h50   -   21/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    12h00   -   22/04/2019

HAIAN SONG  V.151W/151S

HAIAN SONG V.151W/151S

Thời gian tàu đến P/S:             22h00     -19/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:             11h30    -20/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:    12h00    -20/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    12h00    -21/04/2019
 

PEGASUS ZETTA 0078W/E

PEGASUS ZETTA 0078W/E

Thời gian tàu đến P/S:              17h00   -   19/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:               19h30   -   19/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     20h00   -   19/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    07h00   -   20/04/2019

HAIAN TIME 155N/156S

HAIAN TIME 155N/156S

Thời gian tàu đến P/S:              14h00   -   16/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:               23h30   -   16/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     23h50   -   16/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    23h00   -   17/04/2019

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  12 - Jul 05 - Jul CHG
$-VND 25,460 25,458 2
$-EURO 0.919 0.923 4
SCFI 3,675 3,734 59

 

BUNKER PRICES
  12 - Jul 05 - Jul CHG
RTM 380cst 514 524 10
 LSFO 0.50% 571 589 18
MGO 734 760 26

SGP

380cst 525 537 12
 LSFO 0.50% 622 642 20
MGO 739 764 25