Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN TIME  V. 206N/207E

HAIAN TIME V. 206N/207E

Ngày: 13-06-2020 | Lượt xem: 939

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   14/06/2020 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   14/06/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h50   -   14/06/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h20   -   15/06/2020

Xem thêm
HAIAN SONG  V. 193N/194S

HAIAN SONG V. 193N/194S

Ngày: 12-06-2020 | Lượt xem: 954

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   13/06/2020 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   13/06/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   13/06/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h30   -   14/06/2020

Xem thêm
PEGASUS PETA V. 0108W/E

PEGASUS PETA V. 0108W/E

Ngày: 11-06-2020 | Lượt xem: 894

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   12/06/2020 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   12/06/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h50   -   12/06/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   13/06/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 214W/215S

HAIAN PARK V. 214W/215S

Ngày: 11-06-2020 | Lượt xem: 901

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   11/06/2020 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   12/06/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 06h00   -   12/06/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   12/06/2020

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 24 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 24 - 2020

Ngày: 09-06-2020 | Lượt xem: 1375

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 24 - 2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 040N/041S

HAIAN MIND V. 040N/041S

Ngày: 09-06-2020 | Lượt xem: 1199

Thời gian tàu đến P/S: 12h00   -   10/06/2020 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   10/06/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   10/06/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   11/06/2020

Xem thêm
HAIAN BELL  V.  124N/125S

HAIAN BELL V. 124N/125S

Ngày: 08-06-2020 | Lượt xem: 982

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   08/06/2020 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   08/06/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   08/06/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   09/06/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15