Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
PEGASUS PETA V. 0106W/E

PEGASUS PETA V. 0106W/E

Ngày: 15-05-2020 | Lượt xem: 945

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   15/05/2020 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   15/05/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h50   -   15/05/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   16/05/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 210W/211S

HAIAN PARK V. 210W/211S

Ngày: 14-05-2020 | Lượt xem: 950

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   14/05/2020 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   15/05/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   15/05/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h00   -   17/05/2020

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 20 - 2020

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 20 - 2020

Ngày: 12-05-2020 | Lượt xem: 1522

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 20 - 2020

Xem thêm
HAIAN TIME  V. 202N/203S

HAIAN TIME V. 202N/203S

Ngày: 12-05-2020 | Lượt xem: 1060

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   12/05/2020 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   12/05/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 00h10   -   13/05/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 19h00   -   13/05/2020

Xem thêm
HAIAN MIND V. 036N/037S

HAIAN MIND V. 036N/037S

Ngày: 10-05-2020 | Lượt xem: 877

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   10/05/2020 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   10/05/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h50   -   11/05/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   11/05/2020

Xem thêm
HAIAN PARK  V. 210E

HAIAN PARK V. 210E

Ngày: 10-05-2020 | Lượt xem: 956

Thời gian tàu đến P/S: 06h00   -   06/05/2020 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   10/05/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   10/05/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   10/05/2020

Xem thêm
HAIAN BELL  V.  120N/121S

HAIAN BELL V. 120N/121S

Ngày: 09-05-2020 | Lượt xem: 967

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   09/05/2020 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   09/05/2020 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   09/05/2020 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   10/05/2020

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15