Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN LINK V. 052S

HAIAN LINK V. 052S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   30/07/2023
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   30/07/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 20h00   -   30/07/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   01/08/2023
HAIAN EAST V. 106N/107S

HAIAN EAST V. 106N/107S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   29/07/2023
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   29/07/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h50   -   29/07/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   30/07/2023
HAIAN PARK  V. 357N/358S

HAIAN PARK V. 357N/358S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   26/07/2023
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   27/07/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h50   -   27/07/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   28/07/2023
HAIAN ROSE V. 012W/013S

HAIAN ROSE V. 012W/013S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   25/07/2023
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   26/07/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 14h00   -   26/07/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   27/07/2023
HAIAN CITY  V. 022N/023E

HAIAN CITY V. 022N/023E

Thời gian tàu đến P/S: 08h00   -   25/07/2023
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   25/07/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   25/07/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   26/07/2023
PEGASUS TERA V. 2315W/E

PEGASUS TERA V. 2315W/E

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   22/07/2023
Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   22/07/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 22h00   -   22/07/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   23/07/2023
HAIAN EAST V. 106S

HAIAN EAST V. 106S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   20/07/2023
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   20/07/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 22h00   -   20/07/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   21/07/2023

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  23 - Feb 16 - Feb CHG
HRDI - - - - - - - - -
BDI - - - - - - - - -
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean - - - - - - - - -

 

EXCHANGE RATES
  23 - Feb 16 - Feb CHG
$-VND 24,790 24,680 110
$-EURO 0.924 0.928 0.04
SCFI 2,110 2,166 56

 

BUNKER PRICES
  23 - Feb 16 - Feb CHG
RTM 380cst 458 458 0
 LSFO 0.50% 574 576 2
MGO 775 803 28

SGP

380cst 450 443 7
 LSFO 0.50% 638 645 7
MGO 799 805 6