Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V. 173N/174S

HAIAN TIME V. 173N/174S

Thời gian tàu đến P/S: 02h00   -   10/09/2019
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   10/09/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   10/09/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   11/09/2019
 HAIAN SONG  V.167W/168S

HAIAN SONG V.167W/168S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   08/09/2019
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   08/09/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   08/09/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   09/09/2019
HAIAN PARK  V.179N/180E

HAIAN PARK V.179N/180E

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   08/09/2019
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   08/09/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   08/09/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   08/09/2019
HAIAN BELL V. 090N/091S

HAIAN BELL V. 090N/091S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   04/09/2019
Thời gian tàu cập cầu: 03h00   -   04/09/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   04/09/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 01h00   -   05/09/2019
HAIAN TIME  V. 172N/173S

HAIAN TIME V. 172N/173S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   03/09/2019
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   03/09/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   03/09/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   03/09/2019
HAIAN PARK V.178W/179S

HAIAN PARK V.178W/179S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   01/09/2019
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   01/09/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   01/09/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h20   -   01/09/2019
 HAIAN SONG  V.167E

HAIAN SONG V.167E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   31/08/2019
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   31/08/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   31/08/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h20   -   01/09/2019

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  12 - Jul 05 - Jul CHG
$-VND 25,460 25,458 2
$-EURO 0.919 0.923 4
SCFI 3,675 3,734 59

 

BUNKER PRICES
  12 - Jul 05 - Jul CHG
RTM 380cst 514 524 10
 LSFO 0.50% 571 589 18
MGO 734 760 26

SGP

380cst 525 537 12
 LSFO 0.50% 622 642 20
MGO 739 764 25