Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

PEGASUS PETA V. 0095W/E

PEGASUS PETA V. 0095W/E

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   17/12/2019
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   17/12/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   17/12/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   17/12/2019
HAIAN TIME  V. 186N/187S

HAIAN TIME V. 186N/187S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   15/12/2019
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   15/12/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h50   -   15/12/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   16/12/2019
HAIAN SONG  V. 173W/174S

HAIAN SONG V. 173W/174S

Thời gian tàu đến P/S: 04h00   -   14/12/2019
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   15/12/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   15/12/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   17/12/2019
HAIAN MIND V. 018N/019S

HAIAN MIND V. 018N/019S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   14/12/2019
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   14/12/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   14/12/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h20   -   15/12/2019
HAIAN BELL  V.  102N/103S

HAIAN BELL V. 102N/103S

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   11/12/2019
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   11/12/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   11/12/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h20   -   12/12/2019
HAIAN PARK  V. 192N/193S

HAIAN PARK V. 192N/193S

Thời gian tàu đến P/S: 18h00   -   08/12/2019
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   09/12/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   09/12/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h20   -   10/12/2019
HAIAN SONG  V. 172N/173E

HAIAN SONG V. 172N/173E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   08/12/2019
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   08/12/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   08/12/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   09/12/2019

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  11 - Apr 04 - Apr CHG
$-VND 25,920 25,960 40
$-EURO 0.897 0.913 16
SCFI 1,395 1,393 2

 

BUNKER PRICES
  11 - Apr 04 - Apr CHG
RTM 380cst 397 416 19
 LSFO 0.50% 434 443 9
MGO 588 608 20

SGP

380cst 409 431 22
 LSFO 0.50% 479 497 18
MGO 579 603 24