Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

TC SYMPHONY  V.003N/004S

TC SYMPHONY V.003N/004S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   26/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   26/04/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   26/04/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   27/04/2023
HAIAN TIME  V.331N/332S

HAIAN TIME V.331N/332S

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   23/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   24/04/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   24/04/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   25/04/2023
HAIAN VIEW V. 122W/123E

HAIAN VIEW V. 122W/123E

Thời gian tàu đến P/S: 01h30   -   23/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   23/04/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 20h00   -   23/04/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   24/04/2023
HAIAN PARK  V. 348N/349S

HAIAN PARK V. 348N/349S

Thời gian tàu đến P/S: 02h00   -   22/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   22/04/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h50   -   22/04/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   13/04/2023
SM TOKYO  V.  2308W/E

SM TOKYO V. 2308W/E

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   21/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   21/04/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 00h01   -   22/04/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   22/04/2023
HAIAN CITY  V.010N/011S

HAIAN CITY V.010N/011S

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   19/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   20/04/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h50   -   20/04/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   21/04/2023
HAIAN LINK V. 045N/046S

HAIAN LINK V. 045N/046S

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   18/04/2023
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   19/04/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 04h00   -   19/04/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   20/04/2023

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  12 - Jul 05 - Jul CHG
$-VND 25,460 25,458 2
$-EURO 0.919 0.923 4
SCFI 3,675 3,734 59

 

BUNKER PRICES
  12 - Jul 05 - Jul CHG
RTM 380cst 514 524 10
 LSFO 0.50% 571 589 18
MGO 734 760 26

SGP

380cst 525 537 12
 LSFO 0.50% 622 642 20
MGO 739 764 25