Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
SM TOKYO  V.2420W/E

SM TOKYO V.2420W/E

Ngày: 21-10-2024 | Lượt xem: 647

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   22/10/2024 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   23/10/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   23/10/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h15   -   23/10/2024

Xem thêm
HAIAN BELL  V.269E/270S

HAIAN BELL V.269E/270S

Ngày: 19-10-2024 | Lượt xem: 289

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   20/10/2024 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   20/10/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   20/10/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h15   -   21/10/2024

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.023N/024S

HAIAN ALFA V.023N/024S

Ngày: 18-10-2024 | Lượt xem: 383

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   19/10/2024 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   19/10/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   19/10/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h15   -   20/10/2024

Xem thêm
HAIAN CITY  V.065N/066S

HAIAN CITY V.065N/066S

Ngày: 17-10-2024 | Lượt xem: 479

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   17/10/2024 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   17/10/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   17/10/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   18/10/2024

Xem thêm
HAIAN BETA  V.016N/017S

HAIAN BETA V.016N/017S

Ngày: 16-10-2024 | Lượt xem: 501

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   16/10/2024 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   16/10/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   16/10/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h15   -   17/10/2024

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 42 - 2024

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 42 - 2024

Ngày: 15-10-2024 | Lượt xem: 565

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 42 - 2024

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 42 - 2024

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 42 - 2024

Ngày: 15-10-2024 | Lượt xem: 671

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 42 - 2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15