Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN ROSE V.040N/041S

HAIAN ROSE V.040N/041S

Ngày: 06-11-2024 | Lượt xem: 332

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   07/11/2024 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   07/11/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   07/11/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   08/11/2024

Xem thêm
HAIAN PARK  V.412N/413S

HAIAN PARK V.412N/413S

Ngày: 05-11-2024 | Lượt xem: 308

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   06/11/2024 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   07/11/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   07/11/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   08/11/2024

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 45 - 2024

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 45 - 2024

Ngày: 05-11-2024 | Lượt xem: 486

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 45 - 2024

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 45 - 2024

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 45 - 2024

Ngày: 05-11-2024 | Lượt xem: 773

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 45 - 2024

Xem thêm
SM TOKYO  V.2421W/E

SM TOKYO V.2421W/E

Ngày: 04-11-2024 | Lượt xem: 413

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   06/11/2024 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   06/11/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   06/11/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   07/11/2024

Xem thêm
HAIAN BETA  V.018N/019S

HAIAN BETA V.018N/019S

Ngày: 04-11-2024 | Lượt xem: 380

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   04/11/2024 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   05/11/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   05/11/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   06/11/2024

Xem thêm
HAIAN TIME  V.392W/393E

HAIAN TIME V.392W/393E

Ngày: 03-11-2024 | Lượt xem: 421

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   04/11/2024 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   04/11/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   04/11/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   05/11/2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15