Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN CITY  V.066N/067S

HAIAN CITY V.066N/067S

Ngày: 31-10-2024 | Lượt xem: 357

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   01/11/2024 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   02/11/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   02/11/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   03/11/2024

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.024N/025S

HAIAN ALFA V.024N/025S

Ngày: 29-10-2024 | Lượt xem: 379

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   30/10/2024 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   30/10/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   30/10/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   31/10/2024

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 44 - 2024

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 44 - 2024

Ngày: 29-10-2024 | Lượt xem: 430

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 44 - 2024

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 44 - 2024

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 44 - 2024

Ngày: 29-10-2024 | Lượt xem: 675

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 44 - 2024

Xem thêm
HAIAN PARK  V.411N/412S

HAIAN PARK V.411N/412S

Ngày: 29-10-2024 | Lượt xem: 299

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   30/10/2024 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   30/10/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   30/10/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   31/10/2024

Xem thêm
HAIAN TIME  V.391W/392E

HAIAN TIME V.391W/392E

Ngày: 28-10-2024 | Lượt xem: 476

Thời gian tàu đến P/S: 08h00   -   28/10/2024 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   28/10/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   28/10/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   29/10/2024

Xem thêm
HAIAN BELL  V.270N/271W

HAIAN BELL V.270N/271W

Ngày: 26-10-2024 | Lượt xem: 556

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   27/10/2024 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   27/10/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   27/10/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   30/10/2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15