Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN BELL  V.272N/273W

HAIAN BELL V.272N/273W

Ngày: 02-12-2024 | Lượt xem: 270

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   02/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   03/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   03/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   04/12/2024

Xem thêm
HAIAN PARK  V.416N/417S

HAIAN PARK V.416N/417S

Ngày: 30-11-2024 | Lượt xem: 485

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   01/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   01/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   01/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   03/12/2024

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.027N/028E

HAIAN ALFA V.027N/028E

Ngày: 27-11-2024 | Lượt xem: 419

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   29/11/2024 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   29/11/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   29/11/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h15   -   30/11/2024

Xem thêm
HAIAN BETA  V.020N/021S

HAIAN BETA V.020N/021S

Ngày: 27-11-2024 | Lượt xem: 362

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   28/11/2024 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   28/11/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   28/11/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   29/11/2024

Xem thêm
HAIAN TIME  V.395W/396S

HAIAN TIME V.395W/396S

Ngày: 27-11-2024 | Lượt xem: 346

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   27/11/2024 Thời gian tàu cập cầu: 03h00   -   28/11/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h15   -   28/11/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   29/11/2024

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 48 - 2024

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 48 - 2024

Ngày: 26-11-2024 | Lượt xem: 546

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 48 - 2024

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 48 - 2024

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 48 - 2024

Ngày: 26-11-2024 | Lượt xem: 769

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 48 - 2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15