Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN TIME  V.399W/400S

HAIAN TIME V.399W/400S

Ngày: 25-12-2024 | Lượt xem: 275

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   25/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   25/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   25/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   27/12/2024

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2415W/E

PEGASUS DREAM V.2415W/E

Ngày: 25-12-2024 | Lượt xem: 294

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   26/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   26/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   26/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   27/12/2024

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 52 - 2024

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 52 - 2024

Ngày: 24-12-2024 | Lượt xem: 387

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 52 - 2024

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 52 - 2024

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 52 - 2024

Ngày: 24-12-2024 | Lượt xem: 643

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 52 - 2024

Xem thêm
SM TOKYO  V.2424W/E

SM TOKYO V.2424W/E

Ngày: 21-12-2024 | Lượt xem: 362

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   23/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   23/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   23/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   24/12/2024

Xem thêm
HAIAN LINK V.086N/087S

HAIAN LINK V.086N/087S

Ngày: 20-12-2024 | Lượt xem: 330

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   21/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   22/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   22/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   23/12/2024

Xem thêm
HAIAN PARK  V.419W/420W

HAIAN PARK V.419W/420W

Ngày: 19-12-2024 | Lượt xem: 370

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   19/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   20/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   20/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   21/12/2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15