Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 02 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 02 - 2025

Ngày: 07-01-2025 | Lượt xem: 420

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 02 - 2025

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 02 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 02 - 2025

Ngày: 07-01-2025 | Lượt xem: 576

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 02 - 2025

Xem thêm
SM TOKYO  V.2425W/E

SM TOKYO V.2425W/E

Ngày: 06-01-2025 | Lượt xem: 335

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   07/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 21h00   -   07/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   07/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   08/01/2025

Xem thêm
HAIAN LINK V.088W/089S

HAIAN LINK V.088W/089S

Ngày: 06-01-2025 | Lượt xem: 314

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   06/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   06/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   06/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   07/01/2025

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.031N/032S

HAIAN ALFA V.031N/032S

Ngày: 05-01-2025 | Lượt xem: 340

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   05/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   05/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   05/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   07/01/2025

Xem thêm
HAIAN ROSE V.044N/045S

HAIAN ROSE V.044N/045S

Ngày: 02-01-2025 | Lượt xem: 473

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   03/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   03/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   03/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   04/01/2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.400N/401E

HAIAN TIME V.400N/401E

Ngày: 01-01-2025 | Lượt xem: 383

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   02/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   02/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   02/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   03/01/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15