Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 03 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 03 - 2025

Ngày: 14-01-2025 | Lượt xem: 517

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 03 - 2025

Xem thêm
HAIAN LINK V.089N/090S

HAIAN LINK V.089N/090S

Ngày: 13-01-2025 | Lượt xem: 330

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   14/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   14/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   14/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   15/01/2025

Xem thêm
HAIAN DELL  V.005N/006S

HAIAN DELL V.005N/006S

Ngày: 10-01-2025 | Lượt xem: 474

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   12/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   12/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   12/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   13/01/2025

Xem thêm
HAIAN BETA  V.024N/025S

HAIAN BETA V.024N/025S

Ngày: 10-01-2025 | Lượt xem: 420

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   10/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   10/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   10/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h15   -   12/01/2025

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2416W/E

PEGASUS DREAM V.2416W/E

Ngày: 10-01-2025 | Lượt xem: 380

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   11/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   11/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   11/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   12/01/2025

Xem thêm
HAIAN PARK  V.420E/421S

HAIAN PARK V.420E/421S

Ngày: 09-01-2025 | Lượt xem: 315

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   10/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   10/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   10/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   11/01/2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.401W/402E

HAIAN TIME V.401W/402E

Ngày: 08-01-2025 | Lượt xem: 310

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   08/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   08/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   08/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   10/01/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15