Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN DELL  V.006N/007S

HAIAN DELL V.006N/007S

Ngày: 26-01-2025 | Lượt xem: 318

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   27/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   27/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   27/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   28/01/2025

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2501W/E

PEGASUS DREAM V.2501W/E

Ngày: 24-01-2025 | Lượt xem: 305

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   26/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   26/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   26/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   26/01/2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.403W/404S

HAIAN TIME V.403W/404S

Ngày: 23-01-2025 | Lượt xem: 203

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   24/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   24/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   24/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   25/01/2025

Xem thêm
SM TOKYO  V.2501W/E

SM TOKYO V.2501W/E

Ngày: 21-01-2025 | Lượt xem: 217

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   21/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   21/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   21/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h00   -   22/01/2025

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 04 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 04 - 2025

Ngày: 21-01-2025 | Lượt xem: 382

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 04 - 2025

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 04 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 04 - 2025

Ngày: 21-01-2025 | Lượt xem: 475

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 04 - 2025

Xem thêm
HAIAN LINK V.090N/091S

HAIAN LINK V.090N/091S

Ngày: 20-01-2025 | Lượt xem: 233

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   21/01/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   21/01/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   21/01/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   23/01/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15