Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 01 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 01 - 2025

Ngày: 31-12-2024 | Lượt xem: 430

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 01 - 2025

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 01 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 01 - 2025

Ngày: 31-12-2024 | Lượt xem: 582

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 01 - 2025

Xem thêm
HAIAN BETA  V.023N/024S

HAIAN BETA V.023N/024S

Ngày: 30-12-2024 | Lượt xem: 332

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   30/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   31/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   31/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h15   -   01/01/2025

Xem thêm
HAIAN LINK V.087N/088E

HAIAN LINK V.087N/088E

Ngày: 30-12-2024 | Lượt xem: 469

Thời gian tàu đến P/S: 20h00   -   29/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   29/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   29/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   31/12/2024

Xem thêm
HAIAN BELL  V.273E/274W

HAIAN BELL V.273E/274W

Ngày: 29-12-2024 | Lượt xem: 354

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   29/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   29/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   29/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   30/12/2024

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.030N/031S

HAIAN ALFA V.030N/031S

Ngày: 27-12-2024 | Lượt xem: 269

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   27/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   28/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   28/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   29/12/2024

Xem thêm
HAIAN DELL  V.004N/005S

HAIAN DELL V.004N/005S

Ngày: 26-12-2024 | Lượt xem: 451

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   26/12/2024 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   27/12/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   27/12/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   28/12/2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15