Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
PEGASUS DREAM  V.2503W/E

PEGASUS DREAM V.2503W/E

Ngày: 21-02-2025 | Lượt xem: 399

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   22/02/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   23/02/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   23/02/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   23/02/2025

Xem thêm
HAIAN DELL  V.008N/010S

HAIAN DELL V.008N/010S

Ngày: 21-02-2025 | Lượt xem: 267

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   21/02/2025 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   21/02/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   21/02/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   22/02/2025

Xem thêm
HAIAN BELL  V.276E/277S

HAIAN BELL V.276E/277S

Ngày: 19-02-2025 | Lượt xem: 345

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   20/02/2025 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   20/02/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   20/02/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   21/02/2025

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 08 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 08 - 2025

Ngày: 18-02-2025 | Lượt xem: 357

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 08 - 2025

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 08 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 08 - 2025

Ngày: 18-02-2025 | Lượt xem: 572

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 08 - 2025

Xem thêm
SM TOKYO  V.2503W/E

SM TOKYO V.2503W/E

Ngày: 17-02-2025 | Lượt xem: 290

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   18/02/2025 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   18/02/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   18/02/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   19/02/2025

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.035N/036S

HAIAN ALFA V.035N/036S

Ngày: 16-02-2025 | Lượt xem: 311

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   17/02/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   17/02/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   17/02/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   18/02/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15