Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 13 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 13 - 2025

Ngày: 25-03-2025 | Lượt xem: 537

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 13 - 2025

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.039W/040S

HAIAN ALFA V.039W/040S

Ngày: 25-03-2025 | Lượt xem: 253

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   25/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   26/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   26/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h15   -   27/03/2025

Xem thêm
HAIAN DELL  V.011N/012S

HAIAN DELL V.011N/012S

Ngày: 24-03-2025 | Lượt xem: 406

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   24/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   24/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   24/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   26/03/2025

Xem thêm
SM TOKYO  V.2505W/E

SM TOKYO V.2505W/E

Ngày: 22-03-2025 | Lượt xem: 275

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   24/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   24/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   24/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   25/03/2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.411N/412E

HAIAN TIME V.411N/412E

Ngày: 22-03-2025 | Lượt xem: 268

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   23/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   23/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   23/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h15   -   24/03/2025

Xem thêm
HAIAN PARK  V.423E/424S

HAIAN PARK V.423E/424S

Ngày: 22-03-2025 | Lượt xem: 228

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   23/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   23/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   23/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   23/03/2025

Xem thêm
HAIAN LINK V.097N/098S

HAIAN LINK V.097N/098S

Ngày: 19-03-2025 | Lượt xem: 306

Thời gian tàu đến P/S: 08h00   -   20/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   20/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   20/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   21/03/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15