Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN BELL  V.280N/281E

HAIAN BELL V.280N/281E

Ngày: 29-03-2025 | Lượt xem: 339

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   30/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 14h30   -   30/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h30   -   30/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 15h45   -   30/03/2025

Xem thêm
HAIAN ROSE V.050S

HAIAN ROSE V.050S

Ngày: 29-03-2025 | Lượt xem: 334

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   30/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   31/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   31/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   31/03/2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.412W/413S

HAIAN TIME V.412W/413S

Ngày: 29-03-2025 | Lượt xem: 314

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   29/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   30/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   30/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h15   -   30/03/2025

Xem thêm
HAIAN PARK  V.424N/425W

HAIAN PARK V.424N/425W

Ngày: 28-03-2025 | Lượt xem: 317

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   29/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   29/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   29/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   30/03/2025

Xem thêm
HAIAN LINK V.098N/099S

HAIAN LINK V.098N/099S

Ngày: 27-03-2025 | Lượt xem: 257

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   27/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   28/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   28/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   29/03/2025

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2505W/E

PEGASUS DREAM V.2505W/E

Ngày: 26-03-2025 | Lượt xem: 194

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   27/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   27/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   27/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   28/03/2025

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 13 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 13 - 2025

Ngày: 25-03-2025 | Lượt xem: 354

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 13 - 2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15