Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN LINK V.100N

HAIAN LINK V.100N

Ngày: 11-04-2025 | Lượt xem: 273

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   11/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   12/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   12/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   12/04/2025

Xem thêm
HAIAN DELL  V.012N/013S

HAIAN DELL V.012N/013S

Ngày: 09-04-2025 | Lượt xem: 309

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   11/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   11/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   11/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   12/04/2025

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 15 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 15 - 2025

Ngày: 08-04-2025 | Lượt xem: 375

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 15 - 2025

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 15 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 15 - 2025

Ngày: 08-04-2025 | Lượt xem: 496

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 15 - 2025

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2506W/E

PEGASUS DREAM V.2506W/E

Ngày: 08-04-2025 | Lượt xem: 302

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   10/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   10/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   10/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   11/04/2025

Xem thêm
HAIAN VIEW V.140S

HAIAN VIEW V.140S

Ngày: 08-04-2025 | Lượt xem: 231

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   08/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   08/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 06h00   -   09/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   10/04/2025

Xem thêm
SM TOKYO  V.2506W/E

SM TOKYO V.2506W/E

Ngày: 08-04-2025 | Lượt xem: 208

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   08/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   08/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   08/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   09/04/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15