Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 16 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 16 - 2025

Ngày: 15-04-2025 | Lượt xem: 399

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 16 - 2025

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 16 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 16 - 2025

Ngày: 15-04-2025 | Lượt xem: 544

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 16 - 2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.414W/415E

HAIAN TIME V.414W/415E

Ngày: 14-04-2025 | Lượt xem: 362

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   15/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   15/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   15/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   16/04/2025

Xem thêm
HAIAN EAST V.117S

HAIAN EAST V.117S

Ngày: 12-04-2025 | Lượt xem: 235

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   11/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   11/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 12h00   -   14/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   15/04/2025

Xem thêm
HAIAN BETA  V.032N/033S

HAIAN BETA V.032N/033S

Ngày: 11-04-2025 | Lượt xem: 274

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   12/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   12/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   12/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   13/04/2025

Xem thêm
HAIAN ROSE V.050N/051S

HAIAN ROSE V.050N/051S

Ngày: 11-04-2025 | Lượt xem: 195

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   13/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   13/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   13/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   14/04/2025

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.041N/042S

HAIAN ALFA V.041N/042S

Ngày: 11-04-2025 | Lượt xem: 233

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   13/04/2025 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   13/04/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   13/04/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h15   -   14/04/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15