Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 12 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 12 - 2025

Ngày: 18-03-2025 | Lượt xem: 330

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 12 - 2025

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 12 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 12 - 2025

Ngày: 18-03-2025 | Lượt xem: 472

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 12 - 2025

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.038N/039E

HAIAN ALFA V.038N/039E

Ngày: 17-03-2025 | Lượt xem: 383

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   18/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   18/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   18/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   19/03/2025

Xem thêm
HAIAN BELL  V.279N/280S

HAIAN BELL V.279N/280S

Ngày: 17-03-2025 | Lượt xem: 344

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   18/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   18/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   18/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   19/03/2025

Xem thêm
HAIAN BETA  V.030N/031S

HAIAN BETA V.030N/031S

Ngày: 17-03-2025 | Lượt xem: 247

Thời gian tàu đến P/S: 00h30   -   17/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   17/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   17/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 14h15   -   18/03/2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.410W/411S

HAIAN TIME V.410W/411S

Ngày: 15-03-2025 | Lượt xem: 238

Thời gian tàu đến P/S: 16h00   -   15/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   16/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   16/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   17/03/2025

Xem thêm
HAIAN LINK V.096N/097S

HAIAN LINK V.096N/097S

Ngày: 12-03-2025 | Lượt xem: 236

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   13/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   13/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   13/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   14/03/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15