Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN ALFA  V.037N/038S

HAIAN ALFA V.037N/038S

Ngày: 07-03-2025 | Lượt xem: 218

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   07/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   07/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   07/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   09/03/2025

Xem thêm
HAIAN LINK V.095E/096S

HAIAN LINK V.095E/096S

Ngày: 05-03-2025 | Lượt xem: 264

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   05/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   05/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   05/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   06/03/2025

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 10 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 10 - 2025

Ngày: 04-03-2025 | Lượt xem: 359

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 10 - 2025

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 10 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 10 - 2025

Ngày: 04-03-2025 | Lượt xem: 561

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 10 - 2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.408N/409E

HAIAN TIME V.408N/409E

Ngày: 01-03-2025 | Lượt xem: 278

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   03/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   03/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   03/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   04/03/2025

Xem thêm
HAIAN BETA  V.029W/030S

HAIAN BETA V.029W/030S

Ngày: 01-03-2025 | Lượt xem: 271

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   02/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   02/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   02/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   03/03/2025

Xem thêm
HAIAN BELL  V.277N/278S

HAIAN BELL V.277N/278S

Ngày: 28-02-2025 | Lượt xem: 226

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   01/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   01/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   01/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h15   -   02/03/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15