Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 11 - 2025

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 11 - 2025

Ngày: 11-03-2025 | Lượt xem: 390

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 11 - 2025

Xem thêm
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 11 - 2025

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 11 - 2025

Ngày: 11-03-2025 | Lượt xem: 632

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 11 - 2025

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2504W/E

PEGASUS DREAM V.2504W/E

Ngày: 10-03-2025 | Lượt xem: 286

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   11/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   11/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   11/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   11/03/2025

Xem thêm
HAIAN BELL  V.278N/279S

HAIAN BELL V.278N/279S

Ngày: 10-03-2025 | Lượt xem: 286

Thời gian tàu đến P/S: 20h00   -   10/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   11/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   11/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   12/03/2025

Xem thêm
HAIAN TIME  V.409W/410E

HAIAN TIME V.409W/410E

Ngày: 09-03-2025 | Lượt xem: 274

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   10/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   10/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   10/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   11/03/2025

Xem thêm
HAIAN DELL  V.010N/011S

HAIAN DELL V.010N/011S

Ngày: 07-03-2025 | Lượt xem: 316

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   08/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   08/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   08/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   10/03/2025

Xem thêm
SM TOKYO  V.2504W/E

SM TOKYO V.2504W/E

Ngày: 07-03-2025 | Lượt xem: 248

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   08/03/2025 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   08/03/2025 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   08/03/2025 Thời gian kết thúc làm hàng: 06h15   -   09/03/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15