Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 35 - 2024

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 35 - 2024

Ngày: 27-08-2024 | Lượt xem: 835

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 35 - 2024

Xem thêm
HAIAN PARK  V.402N/403S

HAIAN PARK V.402N/403S

Ngày: 27-08-2024 | Lượt xem: 333

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   28/08/2024 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   28/08/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   28/08/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h15   -   29/08/2024

Xem thêm
HAIAN TIME  V.382W/383E

HAIAN TIME V.382W/383E

Ngày: 27-08-2024 | Lượt xem: 379

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   28/08/2024 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   28/08/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   28/08/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   29/08/2024

Xem thêm
HAIAN BELL  V.266N/267W

HAIAN BELL V.266N/267W

Ngày: 26-08-2024 | Lượt xem: 429

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   27/08/2024 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   27/08/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   27/08/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   28/08/2024

Xem thêm
HAIAN BETA  V.012N/013S

HAIAN BETA V.012N/013S

Ngày: 25-08-2024 | Lượt xem: 424

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   26/08/2024 Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   26/08/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   26/08/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   28/08/2024

Xem thêm
SM TOKYO  V.2416W/E

SM TOKYO V.2416W/E

Ngày: 24-08-2024 | Lượt xem: 342

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   25/08/2024 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   25/08/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   25/08/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h15   -   26/08/2024

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.017N/018S

HAIAN ALFA V.017N/018S

Ngày: 21-08-2024 | Lượt xem: 471

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   22/08/2024 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   22/08/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   22/08/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 20h15   -   23/08/2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15