Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 29 - 2024

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 29 - 2024

Ngày: 16-07-2024 | Lượt xem: 774

LỊCH TÀU NỘI ĐỊA TUẦN: 29 - 2024

Xem thêm
HAIAN BELL  V.261W/262S

HAIAN BELL V.261W/262S

Ngày: 15-07-2024 | Lượt xem: 500

Thời gian tàu đến P/S: 22h00   -   15/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   16/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   16/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h15   -   17/07/2024

Xem thêm
HAIAN PARK  V.398N/399S

HAIAN PARK V.398N/399S

Ngày: 15-07-2024 | Lượt xem: 505

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   15/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   15/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 17h45   -   15/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 10h15   -   16/07/2024

Xem thêm
HAIAN TIME  V.376N/377E

HAIAN TIME V.376N/377E

Ngày: 15-07-2024 | Lượt xem: 401

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   15/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   15/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   15/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   16/07/2024

Xem thêm
PEGASUS DREAM  V.2404W/E

PEGASUS DREAM V.2404W/E

Ngày: 13-07-2024 | Lượt xem: 469

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   14/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   14/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   14/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h15   -   15/07/2024

Xem thêm
HAIAN CITY  V.059N/060S

HAIAN CITY V.059N/060S

Ngày: 13-07-2024 | Lượt xem: 403

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   13/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   13/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h45   -   13/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h15   -   14/07/2024

Xem thêm
HAIAN LINK V.076N/077W

HAIAN LINK V.076N/077W

Ngày: 12-07-2024 | Lượt xem: 352

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   12/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   12/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   12/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   13/07/2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15