Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
HAIAN PARK  V.399N/400S

HAIAN PARK V.399N/400S

Ngày: 23-07-2024 | Lượt xem: 347

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   23/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   23/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   23/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   24/07/2024

Xem thêm
HAIAN TIME  V.377W/378S

HAIAN TIME V.377W/378S

Ngày: 22-07-2024 | Lượt xem: 324

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   22/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   22/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   22/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h15   -   23/07/2024

Xem thêm
HAIAN BETA  V.008N/009S

HAIAN BETA V.008N/009S

Ngày: 21-07-2024 | Lượt xem: 327

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   22/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   22/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   22/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 21h15   -   23/07/2024

Xem thêm
SM TOKYO  V.2414W/E

SM TOKYO V.2414W/E

Ngày: 20-07-2024 | Lượt xem: 478

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   21/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 21h30   -   21/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   21/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   22/07/2024

Xem thêm
HAIAN ROSE V.034E/034S

HAIAN ROSE V.034E/034S

Ngày: 20-07-2024 | Lượt xem: 412

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   21/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   21/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   21/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   22/07/2024

Xem thêm
HAIAN ALFA  V.014N/015S

HAIAN ALFA V.014N/015S

Ngày: 16-07-2024 | Lượt xem: 497

Thời gian tàu đến P/S: 14h00   -   16/07/2024 Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   17/07/2024 Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   17/07/2024 Thời gian kết thúc làm hàng: 16h15   -   18/07/2024

Xem thêm
LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 29 - 2024

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 29 - 2024

Ngày: 16-07-2024 | Lượt xem: 703

LỊCH TÀU CONTAINER QUỐC TẾ TUẦN: 29 - 2024

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15